factor of proportionality

factor of proportionality

A scientist writes the equation y = kx on a whiteboard, highlighting the factor of proportionality.

Định nghĩa

Danh từ:
Hệ số tỷ lệ: "Factor of proportionality" giá trị hằng số trong tỷ lệ giữa hai đại lượng tỷ lệ thuận x y. thường được biểu diễn dưới dạng công thức y = kx, trong đó k hệ số tỷ lệ. Hệ số này cho biết mức độ thay đổi của y khi x thay đổi một đơn vị.

dụ sử dụng
  • (Trong phương trình y = 3x, hệ số tỷ lệ 3.)
  • (Nếu hệ số tỷ lệ 0,5, thì y bằng một nửa của x.)
  • (Hệ số tỷ lệ không đổi trong mối quan hệ tỷ lệ thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Constant of proportionality": Một tên gọi khác của "factor of proportionality", thường dùng trong toán học vật .
    • The constant of proportionality is crucial for solving linear equations. (Hằng số tỷ lệ rất quan trọng để giải các phương trình tuyến tính.)
  • "Proportionality factor": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vai trò của hệ số trong việc xác định mối quan hệ tỷ lệ.
    • The proportionality factor determines the slope of the line on a graph. (Hệ số tỷ lệ quyết định độ dốc của đường thẳng trên đồ thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Proportionality (danh từ): Tính tỷ lệ, sự tương xứng.
    • The proportionality between input and output is direct. (Tính tỷ lệ giữa đầu vào đầu ra trực tiếp.)
  • Proportional (tính từ): Tỷ lệ thuận, tương xứng.
    • The cost is proportional to the quantity purchased. (Chi phí tỷ lệ thuận với số lượng mua.)
  • Factor (danh từ): Yếu tố, nhân tố.
    • Price is a key factor in consumer decisions. (Giá cả một yếu tố chính trong quyết định của người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Constant of proportionality: Hằng số tỷ lệ.
  • Proportionality constant: Hằng số tỷ lệ (thường dùng trong khoa học).
  • Scale factor: Hệ số tỷ lệ (trong bối cảnh hình học hoặc phóng to/thu nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "factor of proportionality". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to factor" với nghĩa phân tích thành nhân tử.) - Factor in: Tính đến, bao gồm (một yếu tố). - We must factor in the factor of proportionality when designing the system. (Chúng ta phải tính đến hệ số tỷ lệ khi thiết kế hệ thống.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "factor of proportionality".)